ACB Schneider / Máy cắt không khí Schneider
- Máy cắt không khí Schneider được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống phân phối nguồn cho các công trình công nghiệp, dân dụng. đảm bảo tính cung cấp liên tục với độ tin cậy với dòng cắt cao.
- Máy cắt không khí Schneider có 5 dòng chính từ 630A đến 6300A, Khả năng cắt ngắn mạch Icu = Ics = Icw, 42kA, 50kA, 55kA, 65kA, 66kA, 100kA, 150kA.
- Có 2 loại khung chính: Loại cố định Fixed, loại kéo ra Drawout. Với công cụ và phụ kiện đơn giản người sử dụng có thể chuyển từ loại này sang loại khác.
- ACB Schneider cho phép người dùng thao tác, cài đặt và nhìn rõ ràng từ mặt trước của ACB.
Các dòng ACB Schneider
- ACB Schneider MasterPact NW 800A - 6300A
- ACB Schneider MasterPact NT 630A - 1600A
- ACB Schneider EasyPact MVS 800A - 4000A
- ACB Schneider EasyPact EVS 800A - 4000A ra mắt 10/2020
- ACB Schneider MasterPact MTZ với khả năng kết nối Micrologic với điện thoại bằng cable USB type C, hoặc kết nối không dây NFC, giúp cài đặt máy cắt ACB một cách dễ dàng.
Đặc điểm bảo vệ và điều khiển của Máy cắt không khí ACB Schneider
- Bảo vệ ngắn mạch và quá dòng độc lập với nguồn bên ngoài.
- Tính bảo vệ liên tục.
- Chức năng chỉ thị độc lập với nguồn điều khiển.
- Chọn lựa cài đặt bằng tay hay tự động.
- Phần cài đặt được bảo vệ bằng mặt che phía trước.
- Đáp ứng nhanh sụ cố quá tải.
- Thiết kế dạng modul.
- Với độ linh hoạt và khả năng hoán đổi vị trí cho nhau của các tiếp điểm chính, buồng dập hồ quang, tiếp điểm phụ đầu nối busbar thiết kiệm được thời gian thay thế và bảo trì
Bảng so sánh các dòng ACB Schneider
| Easypact MVS | MasterPact NT | MasterPact NW | EasyPact EVS | MasterPact MTZ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Gồm 2 loại : | H & N 800-4000A | H1 & H2 từ 630A - 1600A | H1 & H2 từ 800A - 1630A | 800A - 4000A | |
| 2 kiểu : | Cố định & Di động | Cố định & Di động | Cố định & Di động | Cố định & Di động | |
| Số cực : | 3P & 4P | 3P & 4P | 3P & 4P | 3P & 4P | |
| Điện áp định mức : | 660V , 50/60Hz | 660V , 50/60Hz | 660V , 50/60Hz | 690V , 50/60Hz | |
| Tiêu chuẩn : | IEC 60947-2 | IEC 60947-2 | IEC 60947-2 | IEC 60947-2 | |
| Icu=Ics=Icw @1s | Ics=100%Icu | Ics=100%Icu | Icu=Ics=Icw @1s | ||
| Thanh phần cơ bản : | Khung CB Bộ đầu nối nằm ngang phía sau (trên & dưới) Bộ điều khiển Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố |
Bộ đấu nối dây cáp Bộ điều khiển Micrologic 2.0A 4 tiếp điểm báo trạng thái 1 tiếp điểm báo sự cố |
Bộ điều khiển ET 21 | ||
| Phụ kiện đi kèm : | Motor mechanism (MCH) Closing release (XF) Opening release (MX) Ready to close contact (PF) Electrical closing button (BPFE) Shunt trip (2nd MX) Undervoltage Trip (MN) Carriage switches Door Interlock type right/left hand side (VPECD) Racking interlock (VPOC) Breaker mismatch protect (VDC) |
Motor mechanism (MCH) Closing release (XF) Opening release (MX) Ready to close contact (PF) Electrical closing button (BPFE) Shunt trip (2nd MX) Undervoltage Trip (MN) Carriage switches Door Interlock type right/left hand side (VPECD) Racking interlock (VPOC) Breaker mismatch protect (VDC) |
|||
| - MVS Frame 1 630 to 1600A ; C 50 from 630A, 800A, 1000A, 1250A, 1600A - MVS Frame 2 800 to 1600A ; H 65kA from 800A, 1000A, 1250A, 1600A, 2500A, 3200A, 4000A N 50kA from 800A, 1000A, 1250A, 1600A, 2500A, 3200A, 4000A |
- Máy cắt không khí ACB Schneider được chế tạo theo công nghệ và kỹ thuật mới, tạo sự an toàn trong quá trình hoạt động và bảo trì.
- Đặt biệt, ACB này được thiết kế theo dạng lắp ghép giúp cho ta dễ dàng lắp ráp tại nhà máy, dễ dàng hoạt động và bảo trì.
- Có khả năng chống ẩm cao, giúp gia tăng độ ổn định động và nhiệt cao.
- Có sẵn bộ tín hiệu chỉ thị ngắt mạch, bộ bảo vệ và điều khiển.
- Dễ dàng cài đặt.
- Thời gian đóng, thời gian nạp ngắn và tuổi thọ cao.
- Có khả năng làm việc dưới thời tiết không bình thường.
- Dễ dàng cho việc thiết kế tủ điện.
ACB Schneider MTZ363H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 6300A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ350H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 5000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ340H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 4000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ363H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 6300A, 3P, 150kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ350H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 5000A, 3P, 150kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ340H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 4000A, 3P, 150kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ363H12.0X4PMF
Máy cắt không khí 6300A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ350H12.0X4PMF
Máy cắt không khí 5000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ340H12.0X4PMF
Máy cắt không khí 4000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ363H22.0X3PMF
Máy cắt không khí 6300A, 3P, 150kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider MTZ350H22.0X3PMF
Máy cắt không khí 5000A, 3P, 150kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider MTZ340H22.0X3PMF
Máy cắt không khí 4000A, 3P, 150kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider MTZ363H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 6300A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ350H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 5000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ340H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 4000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ363H12.0X3PMD
Máy cắt không khí 6300A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ350H12.0X3PMD
Máy cắt không khí 5000A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ340H12.0X3PMD
Máy cắt không khí 4000A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ363H12.0X4PMF
Máy cắt không khí 6300A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ350H12.0X4PMF
Máy cắt không khí 5000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ340H12.0X4PMF
Máy cắt không khí 4000A, 4P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ363H12.0X3PMF
Máy cắt không khí 6300A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ350H12.0X3PMF
Máy cắt không khí 5000A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ340H12.0X3PMF
Máy cắt không khí 4000A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ3, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider MTZ240H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 4000A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ232H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 3200A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ225H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 2500A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ220H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 2000A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ216H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 1600A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ212H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 1250A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ210H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 1000A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ208H12.0X4PMD
Máy cắt không khí 800A, 4P, 66kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H1, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ240H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 4000A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ232H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 3200A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ225H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 2500A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider MTZ220H22.0X3PMD
Máy cắt không khí 2000A, 3P, 100kA
Dòng MasterPact MTZ2, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT06H24F2
Máy cắt không khí 630A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT08H24F2
Máy cắt không khí 800A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT10H24F2
Máy cắt không khí 1000A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT12H24F2
Máy cắt không khí 1250A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT16H24F2
Máy cắt không khí 1600A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại cố định
ACB Schneider NT06H24D2
Máy cắt không khí 630A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT08H24D2
Máy cắt không khí 800A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT10H24D2
Máy cắt không khí 1000A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT12H24D2
Máy cắt không khí 1250A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NT16H24D2
Máy cắt không khí 1600A 4P 50kA
Dòng MasterPact NT, kiểu H2, loại rút kéo
ACB Schneider NW08H13F2
Máy cắt không khí 800A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW10H13F2
Máy cắt không khí 1000A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW12H13F2
Máy cắt không khí 1250A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW16H13F2
Máy cắt không khí 1600A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW20H13F2
Máy cắt không khí 2000A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW25H13F2
Máy cắt không khí 2500A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW32H13F2
Máy cắt không khí 3200A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định
ACB Schneider NW40H13F2
Máy cắt không khí 4000A 3P 65kA
Dòng Masterpact NW, kiểu H1, loại cố định